GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Máy in hộ chiếu Matica P101i
Dựa trên công nghệ in ấn tiên tiến của Hewlett Packard, Hệ thống cá thể hóa hộ chiếu điện tử Matica P101i với các ưu điểm kỹ thuật tiên tiến nhất, cung cấp cho người dùng khả năng bảo mật và độ tin cậy hệ thống tối ưu.

Máy P101i là dòng máy in phun 6 màu bảo mật cao cấp để in các chứng từ thông hành cho phép đọc được bằng máy, đặc biệt để phát hành Hộ chiếu điện tử và Visa, có thể dễ dàng xử lý hộ chiếu lên đến 100 trang. P101i bao gồm nhiều tính năng tiêu chuẩn như in ấn 4800 dpi và nhiều tùy chọn linh hoạt mực UV, phù hợp hoàn hảo với môi trường văn phòng.
.jpg)
Ưu điểm tính năng nổi bật:
- Khả năng in UV ẩn đồng thời với in màu thông thường: giúp nâng cao tính bảo mật khi phát hành hộ chiếu
- Bộ đọc / ghi RFiD tích hợp
- Các tùy chọn kết hợp mực in và chế độ in đa dạng khác nhau.
- Thiết kế thông minh tiết kiệm mực in tối đa
.jpg)
Ưu điểm kỹ thuật:
- Công nghệ in phun 6 màu tiên tiến
- Độ phân giải cao lên đến 4800 DPI
- Tốc độ in cao 80 trang hộ chiếu mỗi giờ
- Kết nối USB 2.0 tốc độ cao
- Kích thước nhỏ gọn 47 x 47 x 20 cm phù hợp với môi trường văn phòng
Tùy chọn tính năng:
- Đọc / ghi dữ liệu chip RFID
- Hệ thống Camera
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Máy in hộ chiếu Matica P101i | |
| Công suất | 80 trang hộ chiếu mỗi giờ tùy thuộc vào chế độ in được chọn và không bao gồm hệ thống đọc ghi RFID & Camera |
| Công nghệ in | Công nghệ in phun 6 màu |
| Độ phân giải | Lên đến 4800 DPI |
| Driver | Windows XP, 7, 8 |
| Ngôn ngữ lập trình máy in | HP PCL cấp độ 3 tăng cường |
| Khay mực in 1 – Mực màu | Xanh, Hồng, Vàng, Đen (Các màu theo yêu cầu khác) |
| Khay mực in 2 – Mực UV ẩn | Mực UV Xanh hoặc UV đỏ (các màu theo yêu cầu khác) Nhìn thấy được dưới đèn UV bước sóng 254 nm hoặc 365 nm: IR (theo yêu cầu) |
| Hộ chiếu điện tử | Đáp ứng lên đến 100 trang |
| Cổng giao tiếp | USB 2.0 tốc độ cao |
| Trọng lượng & kích thước | 47 x 47 x 20 cm – 15 kg |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa 2 W. khi tắt máy Trung bình 4 W. ở trạng thái chờ Trung bình 30 W. khi đang in |
| Nguồn điện cung cấp | 100 – 230 VAC (+/- 10%); 50/60 Hz (+/- 3 Hz) |
| Môi trường vận hành | 15°C – 35°C (59°F – 95°F) 20% – 80% RH |
| Môi trường lưu trữ | -20°C – 70°C (-4°F – 158°F) 5% – 85 % RH |
| Mức độ tiếng ồn (theo chuẩn ISO 9296) | 5.3 B(A) Chế độ tốt nhất LwAd 39.6 db (A) Áp suất âm thanh LpAm |



